N1Danh từ
藤本
とうほん
Nghĩa
- 1.cây leo
- 2.liana
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- climbing trees, liana
- Tiếng Việt
- cây leo, liana
- 日本語
- 藤本, つる植物
- 한국어
- 등나무, 덩굴 식물
- 中文
- 藤本, 攀缘植物
- Bahasa Indonesia
- tanaman merambat
- ภาษาไทย
- ต้นไม้เลื้อย
- Español
- plantas trepadoras
- Français
- plantes grimpantes
- Deutsch
- Kletterpflanzen
- Português
- plantas trepadeiras
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.