nhành đậu tía
On'yomi (音読み)
- トウ
- ドウ
Kun'yomi (訓読み)
- ふじ
Về kanji này
Kanji 「藤」 có nghĩa chính là 'giàn hoa tử đằng' hay wisteria, một loại cây leo có hoa đẹp màu tím. Kanji này thường được dùng như một danh từ. Một số từ ghép phổ biến có thể kể đến là 葛藤 (かっとう), nghĩa là 'xung đột', 藤色 (ふじいろ) tức là 'màu tử đằng', và 藤棚 (ふじだな) có nghĩa là 'giàn hoa tử đằng'. Cây tử đằng không chỉ được trồng để trang trí mà còn mang ý nghĩa văn hóa sâu sắc trong Nhật Bản. Lưu ý rằng kanji này đôi khi cũng gặp trong các danh tính, ví dụ như 藤氏 (とうし) để chỉ dòng họ Fujiwara.
Câu ví dụ
その花は藤の花だ。
Hoa đó là hoa tử đằng.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- wisteria
- Tiếng Việt
- nhành đậu tía
- 日本語
- 藤
- 한국어
- 등나무
- 中文
- 紫藤
- id
- wisteria
- th
- ฟักทอง
- es
- glicinia
- fr
- glycine
- de
- Wisteria
- pt
- glicínia
Từ ghép phổ biến
- 葛藤conflict, complication, troubles
- 藤色light purple
- 藤棚wisteria trellis, wisteria arbor (arbour), wisteria pergola
- 藤蔓wisteria vine
- 藤氏Fujiwara family
- 藤本climbing trees, liana
- 藤袴thoroughwort (species of boneset, Eupatorium fortunei)
- 藤豆hyacinth bean (Lablab purpureus)
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.