N1Danh từ
蒸気
じょうき
Nghĩa
- 1.hơi nước
- 2.hơi
- 3.vapor
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- steam, vapour, vapor
- Tiếng Việt
- hơi nước, hơi, vapor
- 日本語
- 蒸気, 蒸発, バポール
- 한국어
- 증기, 증기, 증기
- 中文
- 蒸汽, 蒸气, 蒸汽
- Bahasa Indonesia
- uap, vapor, uap
- ภาษาไทย
- ไอน้ำ, ไอน้ำ, ไอน้ำ
- Español
- vapor, vapor, vapor
- Français
- vapeur, vapeur, vapeur
- Deutsch
- Dampf, Dampfbild, Wasserdampf
- Português
- vapor, vapor, vapor
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.