Từ vựng
N5Danh từ

花屋

はなや

Nghĩa

  • 1.tiệm hoa

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
florist, flower shop
Tiếng Việt
tiệm hoa
日本語
花屋
한국어
꽃집
中文
花店
Bahasa Indonesia
penjual bunga
ภาษาไทย
ร้านขายดอกไม้
Español
florista, florería
Français
floriste, magasin de fleurs
Deutsch
Florist, Blumenladen
Português
floricultor, florista

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.