N1Danh từ
芽胞
がほう
Nghĩa
- 1.bào tử
- 2.bào thang
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- spore, endospore
- Tiếng Việt
- bào tử, bào thang
- 日本語
- 芽胞, 内生芽胞
- 한국어
- 발아 포자, 내생 포자
- 中文
- 芽孢, 内生孢子
- Bahasa Indonesia
- spora
- ภาษาไทย
- สปอร์
- Español
- esporo
- Français
- spore
- Deutsch
- Sporen
- Português
- esporo
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.