Từ vựng
N1Danh từ

卵胞

らんぽう

Nghĩa

  • 1.nang trứng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
(ovarian) follicle
Tiếng Việt
nang trứng
日本語
卵胞
한국어
난포
中文
卵泡
Bahasa Indonesia
folikel
ภาษาไทย
ฟอลลิเคิล
Español
folículo
Français
follicule
Deutsch
Follikel
Português
folículo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.