Từ vựng
N1Danh từ

気胞

きほう

Nghĩa

  • 1.bọng
  • 2.bong bóng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
bladder, vesicle
Tiếng Việt
bọng, bong bóng
日本語
気泡, 小胞
한국어
기포, 낭
中文
气泡, 囊泡
Bahasa Indonesia
kantong
ภาษาไทย
กระเพาะ
Español
vejiga
Français
vésicule
Deutsch
Blase
Português
bexiga

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.