Từ vựng
N1Danh từ

肺胞

はいほう

Nghĩa

  • 1.thùy phổi
  • 2.phế nang
  • 3.tế bào không khí

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
pulmonary alveolus, alveoli, air cell
Tiếng Việt
thùy phổi, phế nang, tế bào không khí
日本語
肺胞, はいほう
한국어
알베올리, 공기세포
中文
肺泡, 气囊, 空气细胞
Bahasa Indonesia
alveolus paru, sel udara
ภาษาไทย
ถุงลมในปอด, เซลล์อากาศ
Español
alvéolo pulmonar, células aire
Français
alvéole pulmonaire, cellule aérienne
Deutsch
Lungenbläschen, Alveolen
Português
alvéolo pulmonar, célula de ar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.