N1Danh từ
細胞内
さいぼうない
Nghĩa
- 1.bên trong tế bào
- 2.nội bào
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- inside the cell, intracellular
- Tiếng Việt
- bên trong tế bào, nội bào
- 日本語
- 細胞内, 細胞の中
- 한국어
- 세포 내, 세포 안
- 中文
- 细胞内, 细胞内部
- Bahasa Indonesia
- di dalam sel
- ภาษาไทย
- ภายในเซลล์
- Español
- dentro de la célula
- Français
- à l'intérieur de la cellule
- Deutsch
- innerhalb der Zelle
- Português
- dentro da célula
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.