N1Danh từ
同胞
どうほう
Nghĩa
- 1.anh em
- 2.brothers
- 3.đồng bào
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- brethren, brothers, fellow countrymen
- Tiếng Việt
- anh em, brothers, đồng bào
- 日本語
- 兄弟, 同胞, 同胞の人々
- 한국어
- 형제, 형제들, 동포
- 中文
- 兄弟, 同胞, 同胞
- Bahasa Indonesia
- saudara
- ภาษาไทย
- พี่น้อง
- Español
- hermanos
- Français
- frères
- Deutsch
- Brüder
- Português
- irmãos
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.