N1Danh từ
細胞
さいぼう
Nghĩa
- 1.tế bào
- 2.tế bào tổ chức, đặc biệt đảng cộng sản
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- cell, cell (in an organization, esp. a communist party)
- Tiếng Việt
- tế bào, tế bào tổ chức, đặc biệt đảng cộng sản
- 日本語
- 細胞, 組織の細胞(特に共産党の)
- 한국어
- 세포, 조직의 세포(특히 공산당)
- 中文
- 细胞, 组织中的细胞(尤其是共产党)
- Bahasa Indonesia
- sel
- ภาษาไทย
- เซลล์
- Español
- célula
- Français
- cellule
- Deutsch
- Zelle
- Português
- célula
Kanji được dùng
Câu ví dụ
脳が生成する細胞は胆胞と関係がある。
Các tế bào được tạo ra bởi não có liên quan đến túi mật.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.