Từ vựng
N1Danh từ

荒波

あらなみ

Nghĩa

  • 1.sóng dữ
  • 2.biển động
  • 3.khó khăn

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
raging waves, stormy seas, hardships
Tiếng Việt
sóng dữ, biển động, khó khăn
日本語
荒波, 嵐の海, 苦難
한국어
거센 파도, 폭풍우 바다, 고난
中文
狂浪, 暴风海, 艰辛
Bahasa Indonesia
ombak ganas
ภาษาไทย
คลื่นรุนแรง
Español
olas furiosas
Français
vagues déchaînées
Deutsch
stürmische Wellen
Português
ondas revoltas

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.