Từ vựng
N1Danh từ

脳波

のうは

Nghĩa

  • 1.sóng não
  • 2.EEG

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
brain waves, electroencephalogram, EEG
Tiếng Việt
sóng não, EEG
日本語
脳波, 脳波測定
한국어
뇌파, 뇌전도
中文
脑波, 脑电波, 脑电图
Bahasa Indonesia
gelombang otak, EEG
ภาษาไทย
คลื่นสมอง
Español
ondas cerebrales, electroencefalograma
Français
ondes cérébrales, EEG
Deutsch
Gehirnwellen, EEG
Português
ondas cerebrais, eletroencefalograma

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 最新の医療技術で心拍数や脳波が調査できる

    Với công nghệ y tế mới nhất, nhịp tim và sóng não có thể được điều tra.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.