N2Danh từ
波浪
はろう
Nghĩa
- 1.làn sóng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- waves, billows
- Tiếng Việt
- làn sóng
- 日本語
- 波と浪
- 한국어
- 파도, 물결
- 中文
- 波浪, 潮汐
- Bahasa Indonesia
- ombak, gelombang
- ภาษาไทย
- คลื่น, กระแสน้ำ
- Español
- olas, oleaje
- Français
- vagues, houles
- Deutsch
- Wellen, Brandung
- Português
- ondas, marés
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.