N1Danh từ
荒廃
こうはい
Nghĩa
- 1.hủy hoại
- 2.phá hủy
- 3.tàn phá
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- ruin, destruction, devastation
- Tiếng Việt
- hủy hoại, phá hủy, tàn phá
- 日本語
- 荒廃, 破壊, 壊滅
- 한국어
- 황폐, 파괴, 황량
- 中文
- 荒废, 毁灭, 摧毁
- Bahasa Indonesia
- kehancuran
- ภาษาไทย
- การทำลาย
- Español
- ruina
- Français
- ruine
- Deutsch
- Ruine
- Português
- ruína
Kanji được dùng
Câu ví dụ
人口の減少により、山林の管理が行き届かなくなり、自然が荒廃してしまうことが懸念される。
Do sự suy giảm dân số, có lo ngại rằng quản lý rừng trở nên không đủ và dẫn đến sự suy thoái tự nhiên.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.