N2Danh từ
波動
はどう
Nghĩa
- 1.dao động
- 2.chuyển động sóng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- vibration, wave motion
- Tiếng Việt
- dao động, chuyển động sóng
- 日本語
- 波動
- 한국어
- 진동, 파동 운동
- 中文
- 振动, 波动
- Bahasa Indonesia
- getaran, gerakan gelombang
- ภาษาไทย
- การสั่น, การเคลื่อนที่ของคลื่น
- Español
- vibración, movimiento de onda
- Français
- vibration, mouvement ondulatoire
- Deutsch
- Vibration, Wellenbewegung
- Português
- vibração, movimento de onda
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.