Từ vựng
N2Danh từ

波長

はちょう

Nghĩa

  • 1.độ dài sóng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
wavelength
Tiếng Việt
độ dài sóng
日本語
波長
한국어
파장
中文
波长
Bahasa Indonesia
panjang gelombang
ภาษาไทย
ความยาวคลื่น
Español
longitud de onda
Français
longueur d'onde
Deutsch
Wellenlänge
Português
comprimento de onda

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.