Từ vựng
N1Danh từ

臆見

おっけん

Nghĩa

  • 1.suy đoán

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
conjecture
Tiếng Việt
suy đoán
日本語
推測
한국어
추정
中文
猜测
Bahasa Indonesia
dugaan
ภาษาไทย
การสันนิษฐาน
Español
conjetura
Français
conjecture
Deutsch
Vermutung
Português
conjectura

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.