nhút nhát
On'yomi (音読み)
- オク
- ヨク
Kun'yomi (訓読み)
- むね
- おくする
Về kanji này
Kanji「臆」có nghĩa chính là sự nhút nhát, tâm tư, nỗi sợ hãi. Kanji này thường được dùng trong danh từ, ví dụ như từ 臆病 (おくびょう) có nghĩa là nhút nhát, hoặc 臆病者 (おくびょうもの) nghĩa là người nhút nhát. Một từ khác là 臆面 (おくめん), có nghĩa là khuôn mặt nhút nhát. Kanji này cũng kết hợp với các kanji khác như 剛臆 (ごうおく) để chỉ sự dũng cảm và nhút nhát hoặc 胸臆 (きょうおく) thể hiện suy nghĩ trong thâm tâm. Lưu ý rằng kanji này thường được dùng để diễn tả trạng thái tinh thần của con người liên quan đến sự sợ hãi.
Câu ví dụ
臆病だから、他人が怖い。
Tôi sợ người khác vì tôi nhút nhát.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- timidity, heart, mind, fear, cowardly
- Tiếng Việt
- nhút nhát
- 日本語
- 臆
- 한국어
- 겁
- 中文
- 胆怯
- id
- kemandirian
- th
- ความขี้อาย
- es
- timidez
- fr
- timidité
- de
- Scheuerman
- pt
- timidez
Từ ghép phổ biến
- 臆病cowardly, timid, easily frightened
- 臆病者coward, wimp
- 臆面timid face
- 剛臆bravery and cowardice
- 胸臆one's inmost thoughts (feelings)
- 臆すto be hesitant, to feel timid
- 臆見conjecture
- 臆度guessing, speculation, supposition
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.