N1Danh từ
苛政
かせい
Nghĩa
- 1.chính quyền tàn bạo
- 2.chuyên chế
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- tyranny, despotism
- Tiếng Việt
- chính quyền tàn bạo, chuyên chế
- 日本語
- 苛政, 圧政
- 한국어
- 혹독한 정치, 독재
- 中文
- 苛政, 专制
- Bahasa Indonesia
- tirani
- ภาษาไทย
- อำนาจเผด็จการ
- Español
- tiranía
- Français
- tyrannie
- Deutsch
- Tyrannei
- Português
- tiranias
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.