Từ vựng
N4Danh từ

苦手

にがて

Nghĩa

  • 1.điểm yếu
  • 2.khả năng kém

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
weak point, weakness
Tiếng Việt
điểm yếu, khả năng kém
日本語
得意でないこと
한국어
약점, 약점
中文
弱点, 缺点
Bahasa Indonesia
kelemahan, kekurangan
ภาษาไทย
จุดอ่อน, จุดอ่อน
Español
punto débil, debilidad
Français
point faible, faiblesse
Deutsch
Schwachpunkt, Schwäche
Português
ponto fraco, fraqueza

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.