khổ, đau khổ, đắng
On'yomi (音読み)
- ク
Kun'yomi (訓読み)
- くる.しい
- くる.しむ
- にが.い
Về kanji này
Kanji "苦" mang nghĩa chính là đau khổ, nỗi đau, hoặc vị đắng. Nó thường được sử dụng như một động từ để miêu tả trạng thái khó chịu, như trong từ "苦しい" (くるしい), có nghĩa là đau đớn hoặc khó khăn. Ngoài ra, nó còn có một số từ ghép phổ biến như "苦手" (にがて), nghĩa là điểm yếu, và "苦情" (くじょう), nghĩa là phàn nàn. Một từ khác là "苦さ" (にがさ), tức là vị đắng. Khi sử dụng, hãy chú ý rằng kanji này thể hiện cảm xúc mạnh, thường liên quan đến sự chịu đựng hoặc khó khăn trong cuộc sống.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
彼の話は苦いです。
Câu chuyện của anh ấy thì đắng.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- suffer, pain, bitter
- Tiếng Việt
- khổ, đau khổ, đắng
- 日本語
- 苦しむ, 苦痛, 苦い
- 한국어
- 고통받다, 아픔, 쓴
- 中文
- 痛苦, 痛, 苦涩
- id
- menderita, sakit, pahit
- th
- ทรมาน, ความเจ็บปวด, ขม
- es
- sufrir, dolor, amargo
- fr
- souffrir, douleur, amer
- de
- leiden, Schmerz, bitter
- pt
- sofrer, dor, amargo
Từ ghép phổ biến
- 苦手weak point, weakness
- 苦情complaint
- 苦しいpainful, difficult
- 苦さbitterness
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.