Từ vựng
N1Danh từ

若手

わかて

Nghĩa

  • 1.người trẻ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
young person
Tiếng Việt
người trẻ
日本語
若手
한국어
젊은 사람
中文
年轻人
Bahasa Indonesia
orang muda
ภาษาไทย
คนหนุ่ม
Español
joven
Français
jeune
Deutsch
junge Person
Português
pessoa jovem

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.