trẻ, nếu
On'yomi (音読み)
- ジャク
- ニャク
- ニャ
Kun'yomi (訓読み)
- わか.い
- わか-
- も.しくわ
- も.し
- も.しくは
- ごと.し
Về kanji này
Kanji 「若」 có nghĩa chính là "trẻ", và thường được dùng để chỉ sự trẻ trung hoặc một số lượng ít. Kanji này có thể được sử dụng như danh từ hoặc động từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Một số từ ghép phổ biến như 若さ (わかさ) có nghĩa là "tuổi trẻ", 若干 (じゃっかん) nghĩa là "một ít" và 若者 (わかもの) có nghĩa là "người trẻ". Ngoài ra, 若もし (もし) có nghĩa là "nếu". Lưu ý rằng 若 cũng có thể dùng trong nhiều trường hợp để diễn đạt ý nghĩa không chắc chắn hoặc giả định.
Câu ví dụ
若者の意見が重要だ。
Ý kiến của giới trẻ là rất quan trọng.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- young, if, perhaps, possibly, low number, immature
- Tiếng Việt
- trẻ, nếu
- 日本語
- 若い, もし
- 한국어
- 젊은, 만약
- 中文
- 年轻, 如果
- id
- muda
- th
- อ่อนวัย
- es
- joven
- fr
- jeune
- de
- jung
- pt
- jovem
Từ ghép phổ biến
- 若さyouth, youthfulness
- 若干some, few, a number of
- 若者young person, youngster, young people
- 若手young person
- 若しif, in case, supposing
- 若いyoung, youthful, immature
- 若布wakame (species of edible brown seaweed, Undaria pinnatifida)
- 若葉new leaves, young leaves, fresh verdure
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.