N1Danh từ
臨界
りんかい
Nghĩa
- 1.ranh giới
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- boundary, (nuclear) criticality, critical (mass, pressure, temperature, state, point, etc.)
- Tiếng Việt
- ranh giới
- 日本語
- 臨界
- 한국어
- 임계
- 中文
- 临界
- Bahasa Indonesia
- batas
- ภาษาไทย
- ขีดจำกัด
- Español
- frontera
- Français
- seuil
- Deutsch
- Grenze
- Português
- limite
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.