N1Danh từ
臨時
りんじ
Nghĩa
- 1.tạm thời
- 2.tạm thời
- 3.lâm thời
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- temporary, provisional, interim
- Tiếng Việt
- tạm thời, tạm thời, lâm thời
- 日本語
- 臨時, 暫定, 一時的
- 한국어
- 임시, 가 provisional, 기간 한정
- 中文
- 临时, 暂时, 过渡
- Bahasa Indonesia
- sementara
- ภาษาไทย
- ชั่วคราว
- Español
- temporal
- Français
- temporaire
- Deutsch
- vorübergehend
- Português
- temporário
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.