Từ vựng
N1Danh từ

臨床

りんしょう

Nghĩa

  • 1.lâm sàng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
clinical (e.g. pathology, training, trial)
Tiếng Việt
lâm sàng
日本語
臨床
한국어
임상
中文
临床
Bahasa Indonesia
klinis
ภาษาไทย
คลินิก
Español
clínico
Français
clinique
Deutsch
klinisch
Português
clínico

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 東京大学病院の研究チームは新しいアルツハイマー病薬の臨床試験に成功した。

    Nhóm nghiên cứu tại bệnh viện Đại học Tokyo đã thành công trong thử nghiệm lâm sàng thuốc mới cho bệnh Alzheimer.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.