N1Danh từ
舶来
はくらい
Nghĩa
- 1.nhập khẩu
- 2.made in nước ngoài
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- imported, foreign-made
- Tiếng Việt
- nhập khẩu, made in nước ngoài
- 日本語
- 輸入された, 外国製
- 한국어
- 수입된, 외국산
- 中文
- 进口的, 外国产
- Bahasa Indonesia
- diimpor
- ภาษาไทย
- นำเข้า
- Español
- importado
- Français
- importé
- Deutsch
- importiert
- Português
- importado
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.