Từ vựng
N1Danh từ

出来

しゅったい

Nghĩa

  • 1.sự kiện
  • 2.diễn ra
  • 3.diễn biến

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
occurrence, happening, taking place
Tiếng Việt
sự kiện, diễn ra, diễn biến
日本語
出来, 発生, 行われる
한국어
발생, 일어남, 일어나기
中文
发生, 事情, 进行
Bahasa Indonesia
kejadian
ภาษาไทย
เหตุการณ์
Español
ocurrencia
Français
événement
Deutsch
Ereignis
Português
ocorrência

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 日常生活で意外な出来事は避けられない。

    Những sự kiện bất ngờ trong cuộc sống hàng ngày là không thể tránh khỏi.

  • 村での出来事に関する報告が曖昧だ

    Báo cáo về những sự kiện ở làng thì mơ hồ.

  • 古い館では不思議な出来事が起こる。

    Những sự kiện bí ẩn xảy ra trong tòa nhà cổ.

  • 最後に出来上がる布には粒のような細かさが必要だ

    Vải hoàn thiện cần sự mịn màng giống hạt.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.