N1Danh từ
芯地
しんじ
Nghĩa
- 1.đệm
- 2.lót
- 3.nền
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- padding, lining, foundation
- Tiếng Việt
- đệm, lót, nền
- 日本語
- 芯地, パディング
- 한국어
- 패딩, 안감
- 中文
- 垫层, 衬里, 基础
- Bahasa Indonesia
- pelindung, lapisan, fondasi
- ภาษาไทย
- การบุ, ซับใน, ฐาน
- Español
- relleno, forro, fundación
- Français
- rembourrage, doublure, fondation
- Deutsch
- Polsterung, Futter, Fundament
- Português
- almofada, forro, fundação
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.