bấc
On'yomi (音読み)
- シン
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji «芯» có nghĩa chính là "lõi" hoặc "điểm giữa". Kanji này thường được sử dụng trong các danh từ, không có cách đọc Kun'yomi. Một số từ ghép phổ biến với kanji này là «帯芯» (おびしん), có nghĩa là "lõi của đai obi", dùng để chỉ phần dày nằm bên trong đai; «芯地» (しんじ), nghĩa là "đệm", thường dùng để chỉ lớp vật liệu trong may mặc; và «真芯» (ましん), có nghĩa là "trung tâm" hoặc "điểm giữa thực sự". Khi sử dụng từ này, bạn có thể thấy nó mô tả các thành phần bên trong có vai trò quan trọng trong cấu trúc của một vật thể.
Câu ví dụ
ロウソクの芯が短くなってきた。
Cán nến đã trở nên ngắn lại.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- wick
- Tiếng Việt
- bấc
- 日本語
- 芯
- 한국어
- 심지
- 中文
- 芯
- id
- sumbu
- th
- ไส้ตะเกียง
- es
- mecha
- fr
- mèche
- de
- Docht
- pt
- pavio
Từ ghép phổ biến
- 帯芯thick obi sash, sash padding
- 芯地padding, lining, foundation
- 衿芯collar core (stiff fabric, etc. inside a collar)
- 真芯dead center
- 紙芯cardboard tube
- 替え芯spare pencil lead, pen refill (cartridge), replacement wick (e.g. of a lantern)
- 空芯菜Chinese water spinach (Ipomoea aquatica), ong choy, kang kong
- 真っ芯dead center (of a baseball bat), sweet spot
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.