N1Danh từ
腰痛
ようつう
Nghĩa
- 1.đau lưng
- 2.đau thắt lưng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- lower back pain, lumbago
- Tiếng Việt
- đau lưng, đau thắt lưng
- 日本語
- 腰痛, ぎっくり腰
- 한국어
- 요통, 허리 통증
- 中文
- 腰痛, 腰部疼痛
- Bahasa Indonesia
- nyeri punggung bawah, lumbago
- ภาษาไทย
- อาการปวดหลัง, ลัมบาโก
- Español
- dolor lumbar, lumbago
- Français
- douleur lombaire, lumbago
- Deutsch
- Rückenschmerzen, Lumbago
- Português
- dor nas costas, lombalgia
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.