Từ vựng
N1Danh từ

腰掛け

こしかけ

Nghĩa

  • 1.ghế
  • 2.băng ghế
  • 3.công việc tạm thời

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
seat, bench, temporary job while looking for a better job or until one marries
Tiếng Việt
ghế, băng ghế, công việc tạm thời
日本語
腰掛け, ベンチ, より良い仕事を探している間の仮の仕事
한국어
좌석, 벤치, 더 좋은 일자리를 찾는 동안의 임시직
中文
座位, 长椅, 在寻找更好工作或直到结婚的临时工作
Bahasa Indonesia
tempat duduk
ภาษาไทย
ที่นั่ง
Español
asiento
Français
siège
Deutsch
Sitz
Português
cadeira

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.