Từ vựng
N1Danh từ

柳腰

やなぎごし

Nghĩa

  • 1.eo thon
  • 2.dáng mảnh
  • 3.dáng dấp sẽ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
slim waist, slender figure, willowy figure
Tiếng Việt
eo thon, dáng mảnh, dáng dấp sẽ
日本語
柳腰, やなぎごし, スリムな腰
한국어
가녀린 허리, 슬림한 몸매, 버들체형
中文
柳腰, 纤细的腰, 修长的身材
Bahasa Indonesia
pinggang ramping
ภาษาไทย
เอวบาง
Español
cintura delgada
Français
taille fine
Deutsch
schlanker Körper
Português
cintura fina

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.