N1Danh từ
腰縄
こしなわ
Nghĩa
- 1.dây xích
- 2.dây buộc quanh eo của tù nhân
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- leash, rope tied round prisoner's waists
- Tiếng Việt
- dây xích, dây buộc quanh eo của tù nhân
- 日本語
- 腰縄, リード, 囚人の腰に巻く縄
- 한국어
- 허리 줄, 죄수의 허리에 묶인 밧줄
- 中文
- 腰带, 绳子绕在囚犯的腰间
- Bahasa Indonesia
- tali
- ภาษาไทย
- เชือก
- Español
- correa
- Français
- laisse
- Deutsch
- Leine
- Português
- coleira
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.