N1Danh từ
艶事
つやごと
Nghĩa
- 1.cuộc tình
- 2.chuyện tình
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- love affair, romance
- Tiếng Việt
- cuộc tình, chuyện tình
- 日本語
- 艶事
- 한국어
- 사랑 이야기, 연애
- 中文
- 爱情故事, 浪漫
- Bahasa Indonesia
- affair cinta
- ภาษาไทย
- ความรัก
- Español
- aventura, romance
- Français
- affaire d'amour
- Deutsch
- Liebesaffäre
- Português
- romance
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.