Quay lại từ điển
JLPT N119画 · 19 nétbộ thủ 色tần suất #2207Kanji Jōyō (thường dụng)

bóng, luster, glaze, đánh bóng

Cũng có: charm, màu sắc, hấp dẫn

On'yomi (音読み)

  • エン

Kun'yomi (訓読み)

  • つや
  • なま.めかしい
  • あで.やか
  • つや.めく
  • なま.めく

Gợi nhớ

Trong ánh sáng màu sắc, một chiếc lá bóng loáng thực sự toát lên vẻ đẹp, như làn da khỏe mạnh, rực rỡ.

Về kanji này

Kanji 「艶」 có nghĩa chính là "độ bóng" hoặc "độ lóng lánh". Nó thường được sử dụng như một danh từ để chỉ vẻ đẹp và sự cuốn hút, và cũng có thể dùng như động từ trong một số trường hợp. Một số từ ghép tiêu biểu là 艶々 (つやつや), có nghĩa là "bóng bẩy"; 妖艶 (ようえん), nghĩa là "hấp dẫn, quyến rũ"; và 艶事 (つやごと), có nghĩa là "mối tình lén lút". Lưu ý rằng từ này có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng, vì nó có thể nói đến vẻ đẹp hấp dẫn nhưng cũng liên quan đến tình yêu đôi lứa.

Câu ví dụ

  • 彼女の髪は艶やかで美しい。

    Tóc của cô ấy bóng khỏe và đẹp.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
glossy, luster, glaze, polish, charm, colorful, captivating
Tiếng Việt
bóng, luster, glaze, đánh bóng, charm, màu sắc, hấp dẫn
日本語
艶, 光沢, 艶色, 磨き, 魅力, 色鮮やか, 魅惑
한국어
광택, 광채, 유약, 폴리쉬, 매력, 다채로운, 매혹적인
中文
光泽, 光彩, 釉, 抛光, 魅力, 多彩, 迷人
id
berkilau
th
เงางาม
es
brillo
fr
brillant
de
Glanz
pt
brilho

Từ ghép phổ biến

  • 艶々つやつやglossy, bright, slick
  • 妖艶ようえんfascinating, voluptuous, bewitching
  • 艶事つやごとlove affair, romance
  • 艶種つやだねlove affair, love rumour, love rumor
  • 艶書えんしょlove letter, billet-doux
  • 色艶いろつやcolour and lustre, color and luster, complexion
  • 凄艶せいえんweirdly beautiful
  • 優艶ゆうえんcharming, fascinating, beautiful

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.