bóng, luster, glaze, đánh bóng
Cũng có: charm, màu sắc, hấp dẫn
On'yomi (音読み)
- エン
Kun'yomi (訓読み)
- つや
- なま.めかしい
- あで.やか
- つや.めく
- なま.めく
Về kanji này
Kanji 「艶」 có nghĩa chính là "độ bóng" hoặc "độ lóng lánh". Nó thường được sử dụng như một danh từ để chỉ vẻ đẹp và sự cuốn hút, và cũng có thể dùng như động từ trong một số trường hợp. Một số từ ghép tiêu biểu là 艶々 (つやつや), có nghĩa là "bóng bẩy"; 妖艶 (ようえん), nghĩa là "hấp dẫn, quyến rũ"; và 艶事 (つやごと), có nghĩa là "mối tình lén lút". Lưu ý rằng từ này có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng, vì nó có thể nói đến vẻ đẹp hấp dẫn nhưng cũng liên quan đến tình yêu đôi lứa.
Câu ví dụ
彼女の髪は艶やかで美しい。
Tóc của cô ấy bóng khỏe và đẹp.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- glossy, luster, glaze, polish, charm, colorful, captivating
- Tiếng Việt
- bóng, luster, glaze, đánh bóng, charm, màu sắc, hấp dẫn
- 日本語
- 艶, 光沢, 艶色, 磨き, 魅力, 色鮮やか, 魅惑
- 한국어
- 광택, 광채, 유약, 폴리쉬, 매력, 다채로운, 매혹적인
- 中文
- 光泽, 光彩, 釉, 抛光, 魅力, 多彩, 迷人
- id
- berkilau
- th
- เงางาม
- es
- brillo
- fr
- brillant
- de
- Glanz
- pt
- brilho
Từ ghép phổ biến
- 艶々glossy, bright, slick
- 妖艶fascinating, voluptuous, bewitching
- 艶事love affair, romance
- 艶種love affair, love rumour, love rumor
- 艶書love letter, billet-doux
- 色艶colour and lustre, color and luster, complexion
- 凄艶weirdly beautiful
- 優艶charming, fascinating, beautiful
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.