Từ vựng
N3Danh từ

奮発

ふんぱつ

Nghĩa

  • 1.phung phí
  • 2.rộng rãi

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to splurge, to be generous
Tiếng Việt
phung phí, rộng rãi
日本語
奮起して出すこと
한국어
흥청망청 쓰다
中文
挥霍
Bahasa Indonesia
menghambur-hamburkan
ภาษาไทย
ใช้จ่ายฟุ่มเฟือย
Español
derrochar
Français
dépenser
Deutsch
ausgeben
Português
esbanjar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.