N3Danh từ
奮起
ふんき
Nghĩa
- 1.hưng phấn
- 2.tái sinh
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- rallying, revival
- Tiếng Việt
- hưng phấn, tái sinh
- 日本語
- 気力を振り起こすこと
- 한국어
- 재기
- 中文
- 复兴
- Bahasa Indonesia
- kebangkitan
- ภาษาไทย
- การฟื้นคืน
- Español
- levantamiento
- Français
- revival
- Deutsch
- Wiederbelebung
- Português
- ressurgimento
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.