Từ vựng
N1Danh từ

腺様

せんよう

Nghĩa

  • 1.tổ chức adenoid

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
adenoid
Tiếng Việt
tổ chức adenoid
日本語
腺状
한국어
선성
中文
腺样
Bahasa Indonesia
adenoid
ภาษาไทย
เนื้อเยื่อต่อมอะดีนอยด์
Español
adenoides
Français
adénoïdes
Deutsch
Adenoid
Português
adenoide

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.