様々
さまざま
Nghĩa
- 1.khác nhau
- 2.đa dạng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- various, different kinds
- Tiếng Việt
- khác nhau, đa dạng
- 日本語
- いろいろ, 多様
- 한국어
- 다양한
- 中文
- 各种
- Bahasa Indonesia
- berbagai
- ภาษาไทย
- หลายชนิด
- Español
- varios
- Français
- divers
- Deutsch
- verschiedene
- Português
- vários
Kanji được dùng
Câu ví dụ
政府は年金の改革を進めるため、様々な意見を集めています。
Chính phủ đang thu thập các ý kiến khác nhau để thúc đẩy việc cải cách hưu trí.
再生可能エネルギーの利用を促進するために、政府は様々な施策を実施する。
Để thúc đẩy việc sử dụng năng lượng tái tạo, chính phủ sẽ thực hiện nhiều biện pháp khác nhau.
この背景には様々な要因がある
Có nhiều yếu tố đằng sau điều này.
様々な意見が退けられる
Nhiều ý kiến khác nhau bị bác bỏ.
様々な商品が販売されている。
Nhiều sản phẩm được bán.
この計画は環境に優しいが、様々な課題もあります。
Kế hoạch này thân thiện với môi trường nhưng cũng có nhiều thách thức.
社会は様々な絡み合いで編まれている
Xã hội được đan xen với các kết nối đa dạng.
日本の工業は様々な製品を生産する。
Ngành công nghiệp của Nhật Bản sản xuất nhiều sản phẩm khác nhau.
新聞の社会欄には様々な情報が載っている。
Mục xã hội của báo có nhiều thông tin đa dạng.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.