N3Danh từ
模様
もよう
Nghĩa
- 1.hình dạng
- 2.kiểu dáng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- pattern, design
- Tiếng Việt
- hình dạng, kiểu dáng
- 日本語
- 模様
- 한국어
- 모양
- 中文
- 样式
- Bahasa Indonesia
- corak
- ภาษาไทย
- ลวดลาย
- Español
- patrón
- Français
- motif
- Deutsch
- Muster
- Português
- padrão
Kanji được dùng
Câu ví dụ
政府は木を模様的に植えている
Chính phủ đang trồng cây theo kiểu trang trí.
その技術は詳細に模様を表現する
Công nghệ đó mô tả các hoa văn chi tiết.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.