Từ vựng
N1Danh từ

肺肝

はいかん

Nghĩa

  • 1.phổi và gan
  • 2.sâu thẳm trái tim
  • 3.trái tim bên trong

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
the lungs and liver, depths of one's heart, innermost heart
Tiếng Việt
phổi và gan, sâu thẳm trái tim, trái tim bên trong
日本語
肺と肝臓, 心の奥底, 内心
한국어
폐와 간, 마음의 깊은 곳, 가슴속 깊은 곳
中文
肺和肝, 内心深处, 最内心
Bahasa Indonesia
paru-paru dan hati
ภาษาไทย
ปอดและตับ
Español
pulmones y hígado
Français
poumons et foie
Deutsch
Lunge und Leber
Português
pulmões e fígado

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.