phổi
On'yomi (音読み)
- ハイ
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji "肺" có nghĩa chính là "phổi". Đây là một danh từ, thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến sức khỏe và y học. Một số từ kết hợp thường gặp là "肺炎" (はいえん), có nghĩa là viêm phổi,"肺結核" (はいけっかく), nghĩa là bệnh lao phổi, và "肺病" (はいびょう), chỉ bệnh ở phổi. Từ "肺" thường xuất hiện trong các tình huống khám bệnh hoặc khi nói về các bệnh liên quan đến hô hấp. Hiểu rõ về kanji này sẽ giúp bạn giao tiếp tốt hơn trong các cuộc đối thoại về sức khỏe.
Câu ví dụ
肺は呼吸に欠かせない臓器だ。
Phổi là cơ quan thiết yếu cho việc hô hấp.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- lungs
- Tiếng Việt
- phổi
- 日本語
- 肺
- 한국어
- 폐
- 中文
- 肺
- id
- paru-paru
- th
- ปอด
- es
- pulmones
- fr
- poumons
- de
- Lunge
- pt
- pulmões
Từ ghép phổ biến
- 肺炎pneumonia
- 肺結核pulmonary tuberculosis
- 肺肝the lungs and liver, depths of one's heart, innermost heart
- 肺臓lungs
- 肺病lung disease, chest trouble, pulmonary tuberculosis
- 肺胞pulmonary alveolus, alveoli, air cell
- 肺葉pulmonary lobe, lobe of the lung
- 肺腑lungs, bottom of one's heart, vital point
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.