N1Danh từ
胎盤
たいばん
Nghĩa
- 1.nhau thai
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- placenta
- Tiếng Việt
- nhau thai
- 日本語
- 胎盤
- 한국어
- 태반
- 中文
- 胎盘
- Bahasa Indonesia
- plasenta
- ภาษาไทย
- รก
- Español
- placenta
- Français
- placenta
- Deutsch
- Plazenta
- Português
- placenta
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.