Từ vựng
N1Danh từ

腹心

ふくしん

Nghĩa

  • 1.người tâm phúc
  • 2.bạn thân
  • 3.lòng trung thành

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
one's confidant, trusted friend, trusted retainer
Tiếng Việt
người tâm phúc, bạn thân, lòng trung thành
日本語
腹心, 信頼できる友
한국어
신뢰하는 친구, 중신, 신뢰할 수 있는 사람
中文
心腹之交, 可信任的朋友, 信任的家臣
Bahasa Indonesia
penasihat
ภาษาไทย
ผู้ไว้วางใจ
Español
confidente
Français
confident
Deutsch
Vertrauter
Português
confidente

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.