Từ vựng
N1Danh từ

自信

じしん

Nghĩa

  • 1.tự tin
  • 2.tin vào bản thân

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
self-confidence, confidence (in oneself)
Tiếng Việt
tự tin, tin vào bản thân
日本語
自信, 自分への信頼
한국어
자신감, 자기 신뢰
中文
自信, 对自己的信心
Bahasa Indonesia
kepercayaan diri
ภาษาไทย
ความมั่นใจในตนเอง
Español
autoconfianza
Français
confiance en soi
Deutsch
Selbstvertrauen
Português
autoconfiança

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • この経験で私はもっと自分に自信ができました。

    Thông qua trải nghiệm này, tôi đã tăng thêm sự tự tin vào bản thân.

  • 企業の代表は製品の発売に自信を持ちます

    Đại diện công ty tự tin về việc ra mắt sản phẩm.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.