Từ vựng
N1Danh từ

脚本

きゃくほん

Nghĩa

  • 1.kịch bản
  • 2.kịch bản phim
  • 3.kịch bản

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
script, screenplay, scenario
Tiếng Việt
kịch bản, kịch bản phim, kịch bản
日本語
脚本
한국어
스크립트, 각본, 시나리오
中文
剧本
Bahasa Indonesia
naskah, script
ภาษาไทย
บทภาพยนตร์, สคริปต์
Español
guion, espectáculo
Français
scénario, script
Deutsch
Drehbuch, Drehbuch
Português
roteiro, script

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.