Từ vựng
N1Danh từ

肥満

ひまん

Nghĩa

  • 1.béo phì
  • 2.béo
  • 3.cơ thể thừa cân

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
corpulence, fatness, obesity
Tiếng Việt
béo phì, béo, cơ thể thừa cân
日本語
肥満, 太さ, 肥満
한국어
비만, 체중 증가, 과체중
中文
肥胖, 肥胖感, 肥胖症
Bahasa Indonesia
kegemukan
ภาษาไทย
ความอ้วน
Español
obesidad
Français
obésité
Deutsch
Übergewicht
Português
obesidade

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.