Từ vựng
N1Danh từ

満了

まんりょう

Nghĩa

  • 1.hết hạn
  • 2.chấm dứt

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
expiration, termination
Tiếng Việt
hết hạn, chấm dứt
日本語
満了, 終了, 期限切れ
한국어
만료, 종료
中文
过期, 终止
Bahasa Indonesia
batas waktu, pengakhiran
ภาษาไทย
วันที่ครบกำหนด, การสิ้นสุด
Español
expiración, terminación
Français
expiration, résiliation
Deutsch
Ablauf, Beendigung
Português
expiração, término

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.